Quên mật khẩu

Phạm Đình T*** (Hà Nội) [25-11-2014, 02:33:31]: "các bạn có tài liệu tiếng việt gửi cho mình nhé, nhận hàng rồi nhưng tài liệu toàn tiếng anh." ---- Nguyen Khac L*** (Bình Dương) [25-11-2014, 01:59:49]: "Tôi đã nhận được hàng của bạn gửi qua, nhưng thời gian đặt hàng của bên bạn lâu quá.." ---- Mai Thị Phương P*** (Hải Dương) [25-11-2014, 01:57:33]: "Đã nhận hàng, giao hàng trễ, lần sau gửi hàng nhanh hơn nhé.." ---- Trần Thành Đ*** (Ðồng Nai) [25-11-2014, 01:51:19]: "Hàng giao muộn, nhưng nhận được hàng rồi, cảm ơn nhiều.." ---- Nguyen Minh S*** (Long An) [25-11-2014, 01:25:57]: "Chúng tôi đã nhận được hàng, cảm ơn các bạn đã nhiệt tình giúp đỡ chúng tôi mua hàng." ---- Bui Ngoc D*** (Bà Rịa Vũng Tàu) [25-11-2014, 01:10:27]: "Thanks. Good service !." ---- Nguyen Van T*** (Huế) [24-11-2014, 23:25:20]: "Hàng bên công ty bạn giao bên mình đã nhận được rồi nhé. Rất cảm ơn.." ---- Nguyễn Hữu T*** (Bình Dương) [24-11-2014, 23:14:21]: "Sẽ Ok hơn nếu như quý công ty có thể giao hàng nhanh hơn nữa, cảm ơn rất nhiều.." ---- Huynh Phuc T*** (Ðồng Nai) [24-11-2014, 23:07:29]: "Hàng bên công ty bạn giao bên mình đã nhận được rồi nhé. Rất cảm ơn.." ---- Lưu Phúc Đ*** (Ninh Thuận) [24-11-2014, 22:59:16]: "Bên mình nhận được hàng rồi nhé, cảm ơn mọi người rất nhiều!." ---- Phạm Ngọc H*** (Hồ Chí Minh) [24-11-2014, 22:22:24]: "Cảm ơn! Đã nhận hàng.." ---- Phan Tấn B*** (Ninh Thuận) [24-11-2014, 22:21:24]: "Mình đã nhận được hàng trong buổi sáng. Các bạn làm rất chuyên nghiệp.." ---- Đoàn Văn D*** (Cần Thơ) [24-11-2014, 22:21:24]: "Hàng giao muộn, nhưng nhận được hàng rồi, cảm ơn nhiều.." ---- Bùi Thái D*** (Long An) [24-11-2014, 22:21:24]: "Hàng đã được nhận, mua hàng tại TuDongHoa24 tôi rất an tâm và tin tưởng. ." ---- Tran Gia T*** (Hồ Chí Minh) [24-11-2014, 22:21:24]: "Đã nhận được hàng. Không thấy hóa đơn trong thùng hàng.." ---- Trương Nhân P*** (Hồ Chí Minh) [24-11-2014, 22:20:24]: "Sự nhiệt tình của bên bạn khiến tôi rất hài lòng." ---- Tran Trong D*** (Long An) [24-11-2014, 22:20:24]: "Tôi đã được nhân viên của TuDongHoa24 hỗ trợ rất nhiệt tình. Cảm ơn rất nhiều." ---- Phạm Ngọc Q*** (Nam Ðịnh) [24-11-2014, 22:20:24]: "Đã nhận hàng, lần sau nhớ gửi hàng đúng hẹn.." ---- Nguyễn Ngọc C*** (Ðồng Nai) [24-11-2014, 22:20:24]: "Cảm ơn TuDongHoa24 nha, tôi đã nhận được hàng.." ---- Lương Thị Kieu O*** (Hồ Chí Minh) [24-11-2014, 22:20:24]: "Công ty tôi đã nhận được hàng, xin cảm ơn các bạn.." ----


Hỗ trợ trực tuyến:


Hỗ trợ Yahoo và Skype:

Yahoo 1:   
Yahoo 2:   
Yahoo 3:   
Yahoo 4:
Skype 6:  Mr. Denny
Skype 7:  Ms. Phương
Skype 8:  Ms. Nga
Skype 8:  Ms. Vân
Liên hệ mua hàng:
Điện thoại: +84-8-2220 3781
Fax: +84-8-2220 2210
Email: sales@tudonghoa24.com

Phòng Dịch Vụ Khách Hàng:
Địa chỉ: Phòng 4E, Lầu 4, Tòa Nhà Hữu Hồng, Số 157-159 Xuân Hồng, Q. Tân Bình, TP.HCM
Điện thoại: +84-8. 62745 159

Part number products list 8

1

Circuit Breaker

MCCB 50A/3P/7.5KA

EZC100B3050

Merlin Gerin

1

Circuit Breaker

MCCB 40A/3P/7.5KA

EZC100B3040

Merlin Gerin

1

Circuit Breaker

MCCB 10A/3P/10kA

C60N

Merlin Gerin

1

Circuit Breaker

MCCB 6A/3P/10kA

C60N

Merlin Gerin

2

Contactor

4kW,3P, 1NO, 1NC, coil 24VDC

LC1D09BL

Telemecanique

3

Contactor

11kW,3P, 1NO, 1NC, coil 24VDC

LC1D25BL

Telemecanique

4

Contactor

15kW,3P, 1NO, 1NC, coil 24VDC

LC1D32BL

Telemecanique

5

Contactor

15kW, 2NO, 2NC, coil 24VDC

LC1D128DC

Telemecanique

6

Thermal relay

23-32A

LRD32

Telemecanique

7

Thermal relay

2.5-4A

LRD08

Telemecanique

8

Thermal relay

0.63 - 1A

LRD05

Telemecanique

8

Power supply

Input:100-240VAC;
Output: 24VDC; 600W, 27A

S82J - 60024

Omron, Japan

9

Control relay+socket

4NO/4NC, coil 24 VDC

MY4N

Omron, Japan

10

Fuse holder

10x38 size

RT-32

Taiwan

11

Cylindrical Fuses link

2A, 10x38size

 

Taiwan

12

Cylindrical Fuses link

3A, 10x38size

 

Taiwan

13

Cylindrical Fuses link

15A , 10x38size

 

Taiwan

14

Terminals

2.5mm2

39060

Legrand

15

Terminals

10mm2

 

Legrand

16

Endstop

 

39400

Legrand

17

Electric box ( WxLxD )

milk white, electro-static painting (1000*700*400 mm)

 

Enhat

18

Ground bar

 

 

Vietnam

19

Accessories

 

 

Vietnam

II

Completed control panel ( PA1+PA2)

1

Emergency stop

Standard type, push&pull, 1NC
, 22mm range metal

XB4BT42

Telemecanique

2

Button

2NO, Green, 22mm range metal

XB4BA31

Telemecanique

3

Button

2NC, Red, 22mm range metal

XB4BA42

Telemecanique

4

Selector Switch

maintained, 2 Position, 2NO,
22mm range metal

XB4BD21

Telemecanique

5

Selector Switch

maintained, 3 Position, 2NO,
22mm range metal

XB4BD33

Telemecanique

6

NO switch block

 

ZBE 101

Telemecanique

7

NC switch block

 

ZBE 102

Telemecanique

8

Pilot light

24VDC, Red, 22mm

XB4BVB4

Telemecanique

9

Plate label

70 label

 

Vietnam

10

Terminals

2.5mm2

39060

Legrand

11

Endstop

 

39400

Legrand

12

Electric box ( WxLxD )

milk white, electro-static painting (360*330*180mm)

 

Enhat

III

Completed juntion box (JB 1 - 6)

1

Terminals

2.5mm2

39060

Legrand

2

Endstop

 

39400

Legrand

3

Electric box ( WxLxD )

milk white, electro-static painting (250*350*150mm)

 

Enhat

IV

Cable and accessory

1

Limit switch

 

WLCA12TS

Omron, Japan

2

Cable lugs

2.5mm2

 

Vietnam

3

Cable lugs

4mm2

 

Vietnam

4

Cable tie

150mm

 

Vietnam

5

Cable tie

200mm

 

Vietnam

6

Cable tie

250mm

 

Vietnam

7

Cable tie

300mm

 

Vietnam

8

Cablegland

PG21

 

Legrand

9

Cablegland

PG16

 

Legrand

10

Cablegland

PG13.5

 

Legrand

11

Flexible metal conduit

ID20

 

Taiwan

12

Flexible metal conduit

ID15

 

Taiwan

13

Metal conduit gland ID22

#22

 

Taiwan

14

Metal conduit gland ID15

#15

 

Taiwan

15

Galvanised steel conduit

#27, 6m/pipe( ID 21 )

 

Vietnam

16

Pipe coupling

#20

 

Vietnam

17

Pipe coupling

#15

 

Vietnam

18

Din rail

35mm, 1200mm long

 

Vietnam

19

Cable tray

40 x 40 x 2000mm

 

Vietnam

20

Cable tray

35 x 35 x 2000mm

 

Vietnam

21

Wire

(1Cx1.5mm2) Cu/PVC

 

Korea

22

Wire

(1Cx2.5mm2) Cu/PVC

 

Korea

23

Wire

(1Cx4mm2) Cu/PVC

 

Korea

24

Cable

2Cx1.5 mm2 cable Cu/PVC

 

Korea

25

Cable

7Cx1.5 mm2 cable Cu/PVC

 

Korea

26

Cable

12Cx1.5 mm2 cable Cu/PVC

 

Korea

27

Cable

16Cx1.5 mm2 cable Cu/PVC

 

Korea

28

Cable

3Cx2.5+1Cx1.5) Cu/ XLPE/PVC

 

Korea

29

Cable

3Cx6+1Cx4) Cu/ XLPE/PVC

 

Korea

 

1

Phanh động cơ

Ký hiệu động cơ:
FA127DV200L4/BM/HR/TF/EV1T

Brake torque: 300

 

2

Vòng bi động cơ

Ký hiệu động cơ:
FA127DV200L4/BM/HR/TF/EV1T

Đồng bộ với động cơ

 

3

Phanh động cơ

Ký hiệu động cơ:
FA157DV225M4/BM/HR/TF/EV1T

Brake torque: 600

 

4

Vòng bi động cơ

Ký hiệu động cơ:
FA157DV225M4/BM/HR/TF/EV1T

Đồng bộ với động cơ

 

5

Phanh động cơ

Ký hiệu động cơ:
RX97DV160M4/BM/TF/V

Brake torque: 150

 

6

Vòng bi động cơ

Ký hiệu động cơ:
RX97DV160M4/BM/TF/V

Đồng bộ với động cơ

 

7

Vòng bi

No 22222

Dt: 110

 

8

Vòng bi

No 22215

Dt: 75

 

9

Vòng bi

No 222218

Dt: 90

 

10

Vòng bi

No 22326

Dt: 130

 

11

Vòng bi

No 22222E

Dt: 110

 

12

Vòng bi

No 23860 CAMA

Dt: 300

 

13

Gioăng làm kín

Cattong- A1,00.

Dày 1,5mm

 

14

Phớt chặn mỡ

1.1-170x200-1

ГOCT 8752-79

 

15

Phớt chặn mỡ

1.1-90x120-1

ГOCT 8752-74

 

16

Vú mỡ

1.2П6xp

 

 

17

Vú mỡ

2.2П6xp

 

 

18

Bộ dẫn hướng cáp

Dùng cho loại cáp có ĐK: 30mm

ĐK tang cuốn cáp Dt=1100 mm

 

19

Bộ dẫn hướng cáp

Dùng cho loại cáp có ĐK: 13.5 mm

ĐK tang cuốn cáp Dt=720 mm

 

 

Hệ thống van đường ống

 

 

 

1

Van Bypass

AV-5090-006

 

 

1.1

Locking ring

50/AV-5090-006

KH 20x32-2

Bộ phốt chuyên dụng cho xilanh thủy lực By -pass

1.2

Backup ring

53/AV-5090-006

K020x32-2

1.3

Chevron collar

56/AV-5090-006

M20x32-2

1.4

Chevron collar

57/AV-5090-006

 

1.5

Chevron collar

58/AV-5090-006

 

2

Van khí

AV-5090-010

 

 

2.1

Float

3/AV-5090-010

ГM-003130

Phao

 

Hệ thống van cầu

 

 

 

1

Secvomotor

AV-5080-007

 

1.1

Collar

70/AV-5080-007

M140x160-1
ГOCT 22704-77

Gioăng làm kín cổ trục Pitston Secvo

1.2

Ring 

27/AV-5080-007

2281673

Bộ phốt làm kín Pitston secvo

1.3

Collar

69/AV-5080-007

1-300x280-4
ГOCT 14896-84

2

Van By-pass

AV-5080-006

 

2.1

Ring 

26/AV-5080-006

2283051

Bộ gioăng, phốt chuyên dụng cơ cấu xilanh thủy lực van By-pass

2.2

Ring 

27/AV-5080-006

2283052-01

2.3

Ring 

28/AV-5080-006

2283052-03

2.4

Ring 

56/AV-5080-006

016-020-25-2-2
ГOCT 9833-73
ГOCT 18829-73

2.5

Ring 

59/AV-5080-006

085-092-46-2-2
ГOCT 9833-73
ГOCT 18829-73

2.6

Collar

62/AV-5080-006

1-78x63-4
ГOCT 14896-84

2.7

Collar

63/AV-5080-006

1-160x140-4
ГOCT 14896-84

3

Van Seal

AV-5080-016

 

3.1

Ring 

26/AV-5080-016

2283052

Bộ gioăng, phốt chuyên dụng cơ cấu xilanh thủy lực van Seal

3.2

Ring 

27/AV-5080-016

2283052-02

3.3

Ring 

49/AV-5080-016

070-078-46-2-2
ГOCT 9833-73
ГOCT 18829-73

3.4

Collar

52/AV-5080-016

1-60x50-4
ГOCT 14896-84

3.5

Collar

53/AV-5080-016

1-120x100-4
ГOCT 14896-84

4

Van khí

AV-5080-010

 

4.1

Float

1/AV-5080-010

2261910

Phao van khí

 

Tuabin

 

 

 

1

Kín trục tuabin

AV-5070-017

 

1.1

Shaft sleeve of 2 parts

Item: 30/AV-5070-017

2282531

Áo kín trục

1.2

Nipple

Item: 12/AV-5070-017

2253721

 

1.3

Screw

Item: 13/AV-5070-017

2253722

 

1.4

Ring

Item: 40/AV-5070-017

008-012-25-2-2
ГOCT 9833-73
ГOCT 18829-73

 

1.5

Union nut

Item: 43/AV-5070-017

Dn10.23

 

1.6

Nipple

Item: 44/AV-5070-017

Dn10.23

 

1.7

Screwed- in union

Item: 45/AV-5070-017

Dn10.23

 

2

Cơ cấu phân phối

AV-5070-014

 

2.1

Tie-rod

Item: 25/AV-5070-014

2282020

Bulông cánh tay  đòn cánh hướng

 

Pa lăng hạ lưu (Hãng PODEMCRANE)

 

 

 

1

Vòng bi 

BDS (БДС) 4854-86

3209

 

2

Phớt chắn dầu

BDS (БДС) 9954-83

A55x85x10-3

 

3

Phớt chắn dầu 

BDS (БДС) 9954-83

A95x120x12-3

 

4

Vòng bi 

BDS (БДС) 4884-85

6024-2z

 

5

Vòng bi 

BDS (БДС) 4884-85

6020-2z

 

6

Vòng bi 

BDS (БДС) 4884-85

6312-2z

 

7

Vòng bi 

BDS (БДС) 4846-86

6310z

 

8

Vòng bi động cơ

Tên động cơ: K3517A-24/6TP1

Đồng bộ với động cơ

 

9

Vòng bi động cơ

Tên động cơ: KT80B-12/4BRII

Đồng bộ với động cơ

 

10

Bộ dẫn hướng cáp

Spring 160; Guide 140; guide nut Set for Db=18

Dn=420mm; Dt=340-380 mm

Chi tiết xem mục 2.1. Reeving 2/1 (Catalogue).

 

Bơm dầu nâng trục

AV-5030-003

 

 

1

Bộ lọc thô

VN-10A-150W-I

 

 

2

Bộ lọc tinh

UH-06-200W-IVN

 

 

3

Van giảm áp

RI-03-5-20

 

 

 

Hệ thống phanh- kích nâng

 

 

 

1

Máy hút bụi thắng - Vaccuum cleaner

AV-5040-033

N=11,5kW

 

 

Hệ thống điều tốc

 

 

 

1

SPEED SENSOR

Bi3U-EM12E-VN4X-H1141

 

 

2

Pumping unit

 

 

 

2.1

Check valve

F3-C5G-825

 

 

2.2

Rellef valve

MKПB-32/3C 2 П 2.04

 

 

3

Actuator Unit

 

 

 

3.1

Double throuttle check valve

Z2FS10-3-3XV

 

 

3.2

Throuttle check valve

EFN-6-21-B
(Hãng Vickers)

 

 

3.3

Check valve

HR-014 (Hãng ATOS)

 

 

3.4

Check valve

HR-004 (Hãng ATOS)

 

 

3.5

Check valve

HR-003 (Hãng ATOS)

 

 

 

Hệ thống khí nén

 

 

 

1

Máy nén khí

SCK 31 - 10 TR

3.2m3/phút, 1Mpa, 22Kw

Alup - Đức

1.1

Đầu nén trục vít

Tri AB 69

 

 

1.2

Ổ bi của trục vít

 

 

Một ổ cho mỗi kiểu

 

Hệ thống nước kỹ thuật

 

 

 

1

Bơm ly tâm trục ngang

NBG200-150-400/375 A-F-B BAQE.
Model: A96704189P208090003 (…0004, …0005)

500m3/h, 41.5m, 75Kw

Grundfos - Singapo

1.1

Ổ hướng cho mỗi loại (Bearings for each type)

Ổ bi cho động cơ điện của bơm

 

 

2

Bộ lọc xoáy tự xả bẩn

Bollfilter
Type 6.18

Dn250; 550 m3/h; Clean level 2000 micron.

Boll & Kirch Filterbau GmBH - Đức

2.1

Bộ hiển thị áp kế vi sai TYP 4.46.2

TYP 4.46.2

Vi sai áp lực 0,6-0,8 Bar

 

2.2

Ổ hướng cho mỗi loại (Bearings for each type)

Ổ bi của trục bộ lọc

 

 

3

Hydrocyclone (bộ lọc tinh)

SCV 0716

1.2m3/h, 30µm

JUMAG - Pháp

4

Van xả đáy bộ lọc tinh, dẫn động bằng động cơ điện

Code 211,607.412, Type ER10.353 S

Dn20, Pn1.6Mpa, 24 VAC

Chỉ cần trang bị van tay Dn20. Phần đã thay chỉ thay đổi đĩa van Dn20.

- Card thuê bao hotline ca PCM 30

Loại 3AL 42014 AEXX SPCM-S4 card, hãng ACALTEL

CPU Fan Unit BS4716-01

Hãng Mitsubishi Electric
Mã hiệu BS4716-01.

Power supply MSS150-12

Hãng Mitsubishi Electric
Mã hiệu MSS150-12.

Power supply MSS150-24

Hãng Mitsubishi Electric
Mã hiệu MSS150-24.

Power supply MSS150-48

Hãng Mitsubishi Electric
Mã hiệu MSS150-48.

Power supply unit (DC/DC converter) JWS300-48

Hãng Mitsubishi Electric
Mã hiệu JWS300-48.

Media converter rack LTR-TX-SFC5

Hãng Buffalo
LTR-TX-SFC5.

Rơ le chốt

Hãng Mishubisi
SRLD-K100 (4NO/5NC) 220VDC

Rơ le chốt

Hãng Mishubisi
SRLD-K100 (7NO/2NC)  220VDC

Rơ le chốt

SRLD-K100 (5NO/4NC); 220VDC

Bộ chuyển đổi nguồn

Hãng LAMBADA, CHINA, HWS50-24 24VDC, 2.2A, 52.8W, INPUT: 100-240VDC, 0.8A, OUTPUT: 24VDC, 2.2A

Bộ chuyển đổi nguồn

HWS300-24 24VDC, 14A, 336W, INPUT: 100-240VDC, OUTPUT: 24VDC

Bộ chuyển đổi nguồn

HWS100-24 24VDC, 14A, 108W, INPUT: 100-240VDC, OUTPUT: 24VDC

Bộ chuyển đổi nguồn

HWS50-48 48VDC, 1.1A, 52.8W, INPUT: 100-240VDC, OUTPUT: 48VDC

Bộ biến đổi đo lường (TRANSDUCER)

             LSMT2
A:0-800A: 4-20mA,
V:0-264KV: 4-20mA,
W:-266.56/0/+266.56MW :   4/12/20mA
VAR:-160/0/+112.91MVAR: 4/12/20mA
Hz: 45/50/55 Hz: 4/12/20 mA

Bộ biến đổi đo lường (TRANSDUCER)

             LSMT2
A: 0-6000A: 4-20mA,
V: 0-16.56KV: 4-20mA,
W: -125.4/0/+125.4 MW:  4/12/20mA,
VAR: -112.91/0/+112.91Mvar : 4/12/20mA
PF: LEAD0/1/LAG0: 4/12/20mA

MBA TE

Kiểu THTGFN 1M/G, 920kVA, 13,8±(2,5%)/0,38kV, 38,5/1398A, Un=6,65%, DY5, khô

Bộ tiếp điểm phụ

- Auxiliary contact 5NO+5NC E1/6 (đặc chủng cho loại máy cắt kích từ SACE E2 của ABB)

Module điều khiển COB

UNS 2880b-P, v.1 COB (đặc chủng cho UNITROL 5000 của ABB loại A5T-0/U2H1-D2000)

Module đo lường tín hiệu MUB

UNS 2881b-P, v.1 MUB (đặc chủng cho UNITROL 5000 của ABB loại A5T-0/U2H1-D2000)

Giao diện đường truyền nhị phân (U30)

OP CO90 AE1 32 I/O (đặc chủng cho UNITROL 5000 của ABB loại A5T-0/U2H1-D2000)

Giao diện đường truyền nhị phân  16 cực (U31)

OF CO92 BE01 16 I/O (đặc chủng cho UNITROL 5000 của ABB loại A5T-0/U2H1-D2000)

Giao diện kích xung bảo vệ quá áp phía xoay chiều của cầu chỉnh lưu (F01)

UNS 4681 Var .511 (đặc chủng cho UNITROL 5000 của ABB loại A5T-0/U2H1-D2000)

Biến áp

UJ114a/40 380/170.230V, 600VA

Biến áp

UJ114a/40 380/230V, 562VA 50/60Hz

Máy biến dòng

TGF1-2000/1A 15VA 50/60Hz

Bộ cấp nguồn PLC, solenoid, tín hiệu tủ trung tâm

PS 307-10A- 220VAC /24VDC
(307-1KA01-0AA0)

Van điện từ đóng mở đường dầu điều khiển

Hãng VICKERS P/N 507848
24VDC-30W

CPU - PLC

315 - 2DP; S7 - 300; 315 - 2AG10 - 0AB0

Bộ nguồn

PS - 307 - 24V/5A

Modul DI

32x24VDC SM321; 321 - 1FH00 - 0AA0

Modul DI

16xAC120/230V SM321; 321 - 1FH02 - 0AA0

Modul DO

32x24VDC/0.5A SM322; 322 - 1BL00 - 0AA0

Modul DO

16xAC120V/230V SM322; 322 - 1FH00 - 0AA0

Modul AI

8x13bit SM331; 331 - 7KF02 - 0AB0

Card giao tiếp
PLC - máy tính

CP5611

Card giao tiếp
PLC - máy tính

V1.2/USB 6ES7 972 - 0CV20 - 0XA0
X4567 - SVT U9516799

Contactor

SC - N10 - 220A/380V; Điện áp cuộn hút: 220AC

Contactor

SC - E2S - 50A/380V; Điện áp cuộn hút: 220AC

Contactor

SC - E4 - 80A/400V; Điện áp cuộn hút: 220AC

Contactor

SC - E6 - 125A/400V; Điện áp cuộn hút: 220AC

Contactor

210A; 3TF52

Contactor

160A; 3TF50

Contactor

100A; 3TF49

Aptomat

ABE 203b/3P/380V/225A; Loại bắt bulông

Aptomat

ABE 203b/3P/380V/200A; Loại bắt bulông

Aptomat

ABE 103b/3P/380V/100A; Loại bắt bulông

Aptomat

ABE 53b/3P/380V/50A; Loại bắt bulông

Aptomat

ABE 33b/3P/380V/30A; Loại bắt bulông

Aptomat

ABE 33b/3P/380V/20A; Loại bắt bulông

Aptomat

3 pha (loại cài); 380V/63A

Aptomat

3 pha; NS 380V/315A

Aptomat

3 pha (loại cài); 380V/50A

Aptomat

3 pha (loại cài); 380V/20A

Aptomat

3 pha (loại cài); 380V/6A

Aptomat

3 pha (loại cài); 380V/4A

Aptomat

2 pha (loại cài); 380V/32A

Aptomat

2 pha (loại cài); 380V/20A

Aptomat

2 pha (loại cài); 380V/10A

Aptomat

2 pha (loại cài); 380V/6A

Aptomat

2 pha (loại cài); 380V/4A

Aptomat

1 pha (loại cài); 20A

Aptomat

1 pha (loại cài); 16A

Aptomat

1 pha (loại cài); 10A

Aptomat

1 pha (loại cài); 2A

Aptomat

3P/380V/80A/36KA, Loại bắt bulông

Aptomat

3P/380V/160A/16KA, Loại bắt bulông

Aptomat

3P/380V/63A/16KA, Loại bắt bulông

Aptomat

3P/380V/125A/16KA, Loại bắt bulông

Aptomat

3P/380V/90A/16KA, Loại bắt bulông

Aptomat

3P/380V/200A/16KA, Loại bắt bulông

Aptomat

3 pha - 120A (loại bắt bulông); 3P/380V/125A

Attomat

400A; NSE400N; 3P; 400V

Attomat

250A; NSE250N; 3P; 400V

Attomat

100A; NSE100N; 3P; 400V

Rơle kỹ thuật số EOCR

 3P/400V - 9 ÷ 13A - 1NC, 1NO

Rơle kỹ thuật số EOCR

TK - E3 - 68A/440V

Rơle kỹ thuật số EOCR

TK - E02 - 4.2A/440V

Rơle kỹ thuật số EOCR

3P/400V/5.5 ÷ 8A - 1NC; 1NO

Rơle kỹ thuật số EOCR

3P/400V/1.6 ÷ 2.5A - 1NC; 1NO

Rơle kỹ thuật số EOCR

3P/400V/1 ÷ 1.6A - 1NC; 1NO

Rơle trung gian

MI4NJ/220 - 240VAC; Loại 14 chân

Rơle trung gian

Loại 14 chân - 220VAC

Rơle trung gian

MY2NJ; 240AC/5A (Loại 8 chân)

Rơle trung gian

MY4NJ; 240AC/5A (Loại 14 chân)

Rơle trung gian

lY4NJ; 240AC/5A (Loại 14 chân)

Rơle thời gian

JSZ3 A - A; 3A/250VAC; 5A/30VDC; Loại 8 chân

Rơle thời gian

TYPE: ST3PA; 220V/3A

Rơle thời gian

TYPE: AT - 6/4; 220V/5A

Rơle thời gian

TYPE: ST3PA; 220V/3A

Rơle thời gian

TYPE: JSZ3A - 3; 220V/3A

Rơle thời gian

TYPE: ST3PR; 220V/2A

Rơle thời gian

TYPE: H3Y-2; 220V/5A

Cầu chì

32A; F10; L:38

Cầu chì

16A; F10; L:38

Cầu chì

6A; F10; L:38

Cầu chì

2A; F10; L:38

Cầu chì

0.2A; F4.5; L:20

Cầu chì ống sứ

F10x38mm - 400V/6A

Cầu chì

NGTC00; 380V; AR/10A

Cầu chì

2A; F4.5; L:20

Nút ấn

LAY39 - 220V/380V

Đèn chỉ thị

Màu xanh; 220 AC; XB2BVB3C

Đèn chỉ thị

Màu vàng; 220 AC; XB2BVB3C

Đèn chỉ thị

Màu đỏ  220 AC; XB2BVB3C

Công tắc xoay 3 cực

LW5D - 16

Cực hạn

WLCA2 - 2N - Q

Điện trở công suất

27W/1200W

Điện trở công suất

56W/900W

Tiếp điểm phụ

SC - A22 - 10A/400V

Level Limit Switch for Liquids
Model: Liquiphant T; Order code: FTL20-002B
Supply voltage: 10 to 35 VDC; Type: 3 wire; DC-PNP Version

 Endress & Hauser

Capacitance level switch
Model: Pointek CLS200; Order code: 7ML55021AA110AA0
Input: 12-250V AC/DC; IP65, Cable entry: 2 x M20 x 1.5

Siemens

Capacitance level switch
Model: Pointek CLS200; Order code: 7ML55022AA110AA0
Input: 12-250V AC/DC; IP65, Cable entry: 2 x M20 x 1.5

Siemens

Vibration Velocity Sensors
Model: VS069; Part no.: X081242.04
Rating: 0 - 10 mm/s; 3-cores PVC cable; Sensor cable: Teflon cable; 2 x 0,38 mm2; shielded; Length: 5 m; Fixing: M10 x 25; IP67

Bruel & Kjaer Vibro

Contactor
Part number: LC2K0901M7
Rated power: 4kW, 3-Poles, Reversing, 1N/C
Ui=690V, Ith=20A; Control circuit voltage=220/230VAC, 50/60Hz

Telemecanique (Schneider Electric)

Inductive Sensor
Part number: Bi15U-CP40-FDZ30X2
Order code: M4280601
Descriptions: 2-Wire AC/DC; Sensing range: 15mm;
Supply: 20..250VAC, 3..400mA / 10..30VDC, 3..300mA

Turck

Proximity Sensor
Part number: E2A-M18KS08-WP-B1 2M
Power supply: 12-24VDC (10-32VDC); 3-Wires; PNP; Normally Open (NO)
Length of cable=2m; Size=18mm, Sensing distance: 15mm, Pre-wired, Shielded

Omron

Proximity Sensor
Part number: E2A-M30KS15-WP-B2 2M
Power supply: 12-24VDC (10-32VDC); 3-Wires; PNP; Normally Closed (NC)
Length of cable=2m; Size=30mm, Sensing distance: 15mm, Pre-wired, Shielded

Omron

High Temperature Proximity Sensor
Part number: E2EH-X12C1 2M
Power supply: 12-24VDC (10-32VDC); 3-Wires; NPN, Normally Open (NO)
Length of cable=2m; Size=30mm, Sensing distance: 12mm, Pre-wired, Shielded

Omron

DC Switching Power Supply
Part number: S8JX-G05024C
Input voltage: 200-240VAC; Output voltage: 24VDC/2.1A
Power: 50W; Covered type

Omron

DC Switching Power Supply
Part number: S8JX-10024C
Input voltage: 200-240VAC; Output voltage: 24VDC/4.2A
Power: 100W; Covered type

Omron

General-purpose Snap Action Switch
Part number: Z-15GW255-B
Descriptions: Drip-proof type, Hinge roller lever; Screw terminal, Operating characteristics: Parallel; Rated current: 15A
Manufacturer: OMRON

Omron

Digital Temperature Controller
Part number: E5AN-C3MT-500-N
Power supply: 100-240VAC; Input type: Thermocouple/Resistance thermometer
Output type: 4-20mA; Size: 1/4 DIN (W96xH96xD78)

Omron

Limit switch
Type: Fork Lever Lock (with WL-5A104 plasticroller lever)
Part number: WLCA32-43
Rated voltage: 220-250VAC; Rated current: 10A

Omron

RS-485 Repeater
Part number: 6ES7972-0AA01-0XA0

Siemens

Super Dynamic III Plus camera
Model: WV-CP484LA
Order code: WV-CP484LACH
Descriptions: Power: 4.7W, Supply: 24VAC, 50Hz / 12VDC, 420mA; Dimensions:
67(W)×65(H)×90(D)mm; Weight: 400g; Resolution: 752(H)×582(V)

Panasonic

Bóng đèn (cho đèn CXBeZH250(B300));
Điện áp: 220V/50Hz; Công suất: 150W

Bóng đèn hơi Natri cao áp có lớp phản xạ NGF-75W;
Điện áp: 220V/50Hz; Công suất: 75W;
Loại đuôi: E27; Dùng cho đèn CXTG64.

Bóng đèn hơi Natri cao áp có lớp phản xạ NGF-100W;
Điện áp: 220V/50Hz; Công suất: 100W;
Loại đuôi: E27; Dùng cho đèn CXTG64.

Bóng đèn hơi Natri cao áp có lớp phản xạ NGF-250W;
Điện áp: 220V/50Hz; Công suất: 250W;
Loại đuôi: E40; Dùng cho đèn CXTG64.

Cuộn kích từ dùng cho chấn lưu đèn CXTG64;
Công suất: 100W; Điện áp: 220V/50Hz.

Cuộn kích từ dùng cho chấn lưu đèn CXTG64;
Công suất: 250W; Điện áp: 220V/50Hz.

Tụ kích dùng cho chấn lưu đèn CXTG64;
Điện áp: 220V/50Hz; Chủng loại: WQ 3a (35
~1000W)

Đuôi đèn dùng cho đèn CXTG64;
Loại đuôi: E27; Điện áp: 220V/50Hz; Có dây đấu sẵn: (
~40cm)

Đuôi đèn dùng cho đèn CXTG64;
Loại đuôi: E40; Điện áp: 220V/50Hz; Có dây đấu sẵn: (
~40cm)

Bộ đèn pha hơi Natri cao áp CXTG138;
Điện áp: 220V/50Hz; Công suất: 400W;
Cấp bảo vệ: IP65; Cấp chống ăn mòn: WF1

  



Hỗ trợ trực tuyến:


Hỗ trợ Yahoo và Skype:

Hỗ trợ 1:   
Hỗ trợ 2:   
Hỗ trợ 3:   
Hỗ trợ 4:   
Hỗ trợ 5:   
Hỗ trợ 6:  Mr. Denny
Hỗ trợ 7:  Ms. Phương
Hỗ trợ 8:  Ms. Cindy Nga
Hỗ trợ 9:  Ms. Vân
Liên hệ mua hàng:
Điện thoại: 08.2220 3781
Fax: 08.2220 2210
Email: sales@tudonghoa24.com

Phòng Dịch Vụ Khách hàng:

Địa chỉ: Phòng 4E, lầu 4, Tòa Nhà Hữu Hồng, số 157-159 Xuân Hồng, Q.Tân Bình, TP.HCM
Điện thoại: 08. 62745 159

List khác:

Part number products list 6
Part number products list 5
Part number products list 3
Part number products list 2
Part number products list 1

Đăng ký thành viên, tích lũy 2,000,000 đ mua hàng
Nhập email